nerve block anesthesia
Danh từ: Gây tê phong bế thần kinh (nerve block anesthesia) là một phương pháp gây tê cục bộ, trong đó thuốc tê được tiêm vào vị trí xung quanh một dây thần kinh cụ thể hoặc một đám rối thần kinh. Phương pháp này làm mất cảm giác đau ở một vùng cơ thể được chi phối bởi dây thần kinh đó, mà không làm bệnh nhân mất ý thức.
- (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện gây tê phong bế thần kinh ở cánh tay bệnh nhân trước ca mổ.)
- (Gây tê phong bế thần kinh thường được dùng trong các thủ thuật nha khoa để làm tê toàn bộ hàm dưới.)
- (Sau khi được gây tê phong bế thần kinh, bệnh nhân không cảm thấy đau ở chân trong vài giờ.)
"Nerve block anesthesia for regional surgery": Gây tê phong bế thần kinh cho phẫu thuật khu vực, thường dùng trong các ca mổ ở chi, bụng dưới hoặc mặt.
- Nerve block anesthesia for regional surgery reduces the need for general anesthesia. (Gây tê phong bế thần kinh cho phẫu thuật khu vực làm giảm nhu cầu gây mê toàn thân.)
"Continuous nerve block anesthesia": Gây tê phong bế thần kinh liên tục, sử dụng ống thông để truyền thuốc tê trong thời gian dài sau mổ.
- Continuous nerve block anesthesia can provide postoperative pain relief for up to 48 hours. (Gây tê phong bế thần kinh liên tục có thể giảm đau sau mổ lên đến 48 giờ.)
Phong bế thần kinh (nerve block): Danh từ ngắn gọn, thường dùng trong thực hành lâm sàng.
- The anesthesiologist performed a nerve block before the surgery. (Bác sĩ gây mê đã thực hiện phong bế thần kinh trước ca mổ.)
Gây tê phong bế (block anesthesia): Cách gọi tắt, nhấn mạnh vào kỹ thuật phong bế.
- Block anesthesia is effective for procedures on the hand. (Gây tê phong bế có hiệu quả cho các thủ thuật ở bàn tay.)
- Gây tê vùng (regional anesthesia): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả gây tê phong bế thần kinh và gây tê ngoài màng cứng.
- Gây tê dẫn truyền (conduction anesthesia): Nhấn mạnh vào việc ngăn chặn dẫn truyền tín hiệu đau dọc theo dây thần kinh.
- Block off (ngăn chặn): Dùng trong ngữ cảnh thuốc tê ngăn chặn tín hiệu thần kinh.
- The anesthetic agent blocks off pain signals from the nerve. (Thuốc tê ngăn chặn tín hiệu đau từ dây thần kinh.)
- "Numb the nerve" (làm tê dây thần kinh): Thành ngữ y khoa chỉ hành động gây tê.
- The doctor numbed the nerve before extracting the tooth. (Bác sĩ đã làm tê dây thần kinh trước khi nhổ răng.)